
town house
/ˈtaʊn haʊs/
nhà phố
Ví dụ
My uncle lives in a beautiful town house in the city center.
Chú tôi sống trong một ngôi nhà phố tuyệt đẹp ở trung tâm thành phố.

country house
/ˈkʌntri haʊs/
nhà ở nông thôn
Ví dụ
They spent their summer vacation in a quiet country house.
Họ đã dành kỳ nghỉ hè trong một ngôi nhà yên tĩnh ở nông thôn.

villa
/ˈvɪlə/
biệt thự
Ví dụ
Her family just bought a large villa with a swimming pool.
Gia đình cô ấy vừa mua một căn biệt thự lớn có hồ bơi.

stilt house
/stɪlt haʊs/
nhà sàn
Ví dụ
We saw a traditional stilt house during our trip to the mountains.
Chúng tôi đã nhìn thấy một ngôi nhà sàn truyền thống trong chuyến đi lên miền núi.

flat
/flæt/
căn hộ
Ví dụ
He rents a small flat on the fifth floor of that building.
Anh ấy thuê một căn hộ nhỏ trên tầng năm của tòa nhà đó.

living room
/ˈlɪvɪŋ ruːm/
phòng khách
Ví dụ
The family often gathers in the living room to watch TV.
Gia đình thường tụ tập ở phòng khách để xem TV.

bedroom
/ˈbedruːm/
phòng ngủ
Ví dụ
There is a big bed and a desk in my bedroom.
Có một chiếc giường lớn và một cái bàn trong phòng ngủ của tôi.

kitchen
/ˈkɪtʃɪn/
phòng bếp
Ví dụ
My mother is cooking a delicious dinner in the kitchen.
Mẹ tôi đang nấu một bữa tối ngon miệng trong phòng bếp.

bathroom
/ˈbɑːθruːm/
phòng tắm
Ví dụ
He is brushing his teeth in the bathroom.
Anh ấy đang đánh răng trong phòng tắm.

hall
/hɔːl/
sảnh, hành lang
Ví dụ
Please leave your shoes and umbrella in the hall.
Vui lòng để giày và ô của bạn ở sảnh.

sofa
/ˈsəʊfə/
ghế sô pha
Ví dụ
The cat is sleeping peacefully on the new sofa.
Con mèo đang ngủ yên bình trên chiếc ghế sô pha mới.

lamp
/læmp/
đèn
Ví dụ
She turned on the lamp to read a book at night.
Cô ấy đã bật đèn lên để đọc sách vào buổi tối.

picture
/ˈpɪktʃər/
bức tranh
Ví dụ
There is a beautiful picture of a landscape on the wall.
Có một bức tranh phong cảnh rất đẹp trên tường.

cupboard
/ˈkʌbəd/
tủ đựng đồ
Ví dụ
Please put these clean bowls and plates into the cupboard.
Làm ơn cất những chiếc bát và đĩa sạch này vào tủ đựng đồ.

sink
/sɪŋk/
bồn rửa
Ví dụ
He is washing his dirty hands in the sink.
Anh ấy đang rửa đôi tay bẩn của mình trong bồn rửa.

fridge
/frɪdʒ/
tủ lạnh
Ví dụ
We need to keep milk and vegetables in the fridge to keep them fresh.
Chúng ta cần bảo quản sữa và rau trong tủ lạnh để giữ chúng tươi ngon.

dishwasher
/ˈdɪʃwɒʃər/
máy rửa bát
Ví dụ
Using a dishwasher saves my family a lot of time after dinner.
Sử dụng máy rửa bát giúp gia đình tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian sau bữa tối.

chest of drawers
/tʃest əv drɔːrz/
tủ có ngăn kéo
Ví dụ
I keep my socks and t-shirts in the chest of drawers.
Tôi cất tất và áo thun của mình trong tủ có ngăn kéo.

microwave
/ˈmaɪkrəweɪv/
lò vi sóng
Ví dụ
You can warm up the soup quickly with a microwave.
Bạn có thể hâm nóng súp một cách nhanh chóng bằng lò vi sóng.

wardrobe
/ˈwɔːdrəʊb/
tủ quần áo
Ví dụ
She hung her new beautiful dress inside the wardrobe.
Cô ấy đã treo chiếc váy mới tuyệt đẹp của mình vào trong tủ quần áo.

between
/bɪˈtwiːn/
ở giữa
Ví dụ
The small table is placed between the two chairs.
Chiếc bàn nhỏ được đặt ở giữa hai chiếc ghế.

next to
/nekst tuː/
bên cạnh
Ví dụ
My family's house is next to a large supermarket.
Ngôi nhà của gia đình tôi nằm ngay bên cạnh một siêu thị lớn.

behind
/bɪˈhaɪnd/
ở phía sau
Ví dụ
The children are playing hide and seek behind the big tree.
Lũ trẻ đang chơi trốn tìm ở phía sau cái cây lớn.

in front of
/ɪn frʌnt əv/
ở phía trước
Ví dụ
There is a beautiful small garden in front of my house.
Có một khu vườn nhỏ xinh đẹp ở phía trước nhà tôi.

under
/ˈʌndər/
ở dưới
Ví dụ
The dog is sleeping under the table in the kitchen.
Con chó đang ngủ ở dưới chiếc bàn trong nhà bếp.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
