country house — nhà ở nông thôn

Từ: country house. Phiên âm: /ˈkʌntri haʊs/. Nghĩa: nhà ở nông thôn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
country house

country house

/ˈkʌntri haʊs/

nhà ở nông thôn

Ví dụ

They spent their summer vacation in a quiet country house.

Họ đã dành kỳ nghỉ hè trong một ngôi nhà yên tĩnh ở nông thôn.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo