country house — nhà ở nông thôn
Từ: country house. Phiên âm: /ˈkʌntri haʊs/. Nghĩa: nhà ở nông thôn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

country house
/ˈkʌntri haʊs/
nhà ở nông thôn
Ví dụ
They spent their summer vacation in a quiet country house.
Họ đã dành kỳ nghỉ hè trong một ngôi nhà yên tĩnh ở nông thôn.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
