chest of drawers — tủ có ngăn kéo

Từ: chest of drawers. Phiên âm: /tʃest əv drɔːrz/. Nghĩa: tủ có ngăn kéo.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
chest of drawers

chest of drawers

/tʃest əv drɔːrz/

tủ có ngăn kéo

Ví dụ

I keep my socks and t-shirts in the chest of drawers.

Tôi cất tất và áo thun của mình trong tủ có ngăn kéo.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo