chest of drawers — tủ có ngăn kéo
Từ: chest of drawers. Phiên âm: /tʃest əv drɔːrz/. Nghĩa: tủ có ngăn kéo.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

chest of drawers
/tʃest əv drɔːrz/
tủ có ngăn kéo
Ví dụ
I keep my socks and t-shirts in the chest of drawers.
Tôi cất tất và áo thun của mình trong tủ có ngăn kéo.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
