behind — ở phía sau
Từ: behind. Phiên âm: /bɪˈhaɪnd/. Nghĩa: ở phía sau.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
prep

behind
/bɪˈhaɪnd/
ở phía sau
Ví dụ
The children are playing hide and seek behind the big tree.
Lũ trẻ đang chơi trốn tìm ở phía sau cái cây lớn.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
