behind — ở phía sau

Từ: behind. Phiên âm: /bɪˈhaɪnd/. Nghĩa: ở phía sau.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
prep
behind

behind

/bɪˈhaɪnd/

ở phía sau

Ví dụ

The children are playing hide and seek behind the big tree.

Lũ trẻ đang chơi trốn tìm ở phía sau cái cây lớn.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo