lamp — đèn
Từ: lamp. Phiên âm: /læmp/. Nghĩa: đèn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

lamp
/læmp/
đèn
Ví dụ
She turned on the lamp to read a book at night.
Cô ấy đã bật đèn lên để đọc sách vào buổi tối.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: lamp. Phiên âm: /læmp/. Nghĩa: đèn.

lamp
/læmp/
đèn
Ví dụ
She turned on the lamp to read a book at night.
Cô ấy đã bật đèn lên để đọc sách vào buổi tối.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
