town house — nhà phố
Từ: town house. Phiên âm: /ˈtaʊn haʊs/. Nghĩa: nhà phố.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

town house
/ˈtaʊn haʊs/
nhà phố
Ví dụ
My uncle lives in a beautiful town house in the city center.
Chú tôi sống trong một ngôi nhà phố tuyệt đẹp ở trung tâm thành phố.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
