bathroom — phòng tắm

Từ: bathroom. Phiên âm: /ˈbɑːθruːm/. Nghĩa: phòng tắm.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
bathroom

bathroom

/ˈbɑːθruːm/

phòng tắm

Ví dụ

He is brushing his teeth in the bathroom.

Anh ấy đang đánh răng trong phòng tắm.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo