bathroom — phòng tắm
Từ: bathroom. Phiên âm: /ˈbɑːθruːm/. Nghĩa: phòng tắm.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

bathroom
/ˈbɑːθruːm/
phòng tắm
Ví dụ
He is brushing his teeth in the bathroom.
Anh ấy đang đánh răng trong phòng tắm.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
