microwave — lò vi sóng
Từ: microwave. Phiên âm: /ˈmaɪkrəweɪv/. Nghĩa: lò vi sóng.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

microwave
/ˈmaɪkrəweɪv/
lò vi sóng
Ví dụ
You can warm up the soup quickly with a microwave.
Bạn có thể hâm nóng súp một cách nhanh chóng bằng lò vi sóng.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
