microwave — lò vi sóng

Từ: microwave. Phiên âm: /ˈmaɪkrəweɪv/. Nghĩa: lò vi sóng.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
microwave

microwave

/ˈmaɪkrəweɪv/

lò vi sóng

Ví dụ

You can warm up the soup quickly with a microwave.

Bạn có thể hâm nóng súp một cách nhanh chóng bằng lò vi sóng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo