wardrobe — tủ quần áo
Từ: wardrobe. Phiên âm: /ˈwɔːdrəʊb/. Nghĩa: tủ quần áo.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

wardrobe
/ˈwɔːdrəʊb/
tủ quần áo
Ví dụ
She hung her new beautiful dress inside the wardrobe.
Cô ấy đã treo chiếc váy mới tuyệt đẹp của mình vào trong tủ quần áo.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
