wardrobe — tủ quần áo

Từ: wardrobe. Phiên âm: /ˈwɔːdrəʊb/. Nghĩa: tủ quần áo.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
wardrobe

wardrobe

/ˈwɔːdrəʊb/

tủ quần áo

Ví dụ

She hung her new beautiful dress inside the wardrobe.

Cô ấy đã treo chiếc váy mới tuyệt đẹp của mình vào trong tủ quần áo.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo