sink — bồn rửa

Từ: sink. Phiên âm: /sɪŋk/. Nghĩa: bồn rửa.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
sink

sink

/sɪŋk/

bồn rửa

Ví dụ

He is washing his dirty hands in the sink.

Anh ấy đang rửa đôi tay bẩn của mình trong bồn rửa.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo