sink — bồn rửa
Từ: sink. Phiên âm: /sɪŋk/. Nghĩa: bồn rửa.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

sink
/sɪŋk/
bồn rửa
Ví dụ
He is washing his dirty hands in the sink.
Anh ấy đang rửa đôi tay bẩn của mình trong bồn rửa.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
