between — ở giữa
Từ: between. Phiên âm: /bɪˈtwiːn/. Nghĩa: ở giữa.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
prep

between
/bɪˈtwiːn/
ở giữa
Ví dụ
The small table is placed between the two chairs.
Chiếc bàn nhỏ được đặt ở giữa hai chiếc ghế.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
