between — ở giữa

Từ: between. Phiên âm: /bɪˈtwiːn/. Nghĩa: ở giữa.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
prep
between

between

/bɪˈtwiːn/

ở giữa

Ví dụ

The small table is placed between the two chairs.

Chiếc bàn nhỏ được đặt ở giữa hai chiếc ghế.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo