bedroom — phòng ngủ
Từ: bedroom. Phiên âm: /ˈbedruːm/. Nghĩa: phòng ngủ.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

bedroom
/ˈbedruːm/
phòng ngủ
Ví dụ
There is a big bed and a desk in my bedroom.
Có một chiếc giường lớn và một cái bàn trong phòng ngủ của tôi.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
