bedroom — phòng ngủ

Từ: bedroom. Phiên âm: /ˈbedruːm/. Nghĩa: phòng ngủ.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
bedroom

bedroom

/ˈbedruːm/

phòng ngủ

Ví dụ

There is a big bed and a desk in my bedroom.

Có một chiếc giường lớn và một cái bàn trong phòng ngủ của tôi.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo