living room — phòng khách
Từ: living room. Phiên âm: /ˈlɪvɪŋ ruːm/. Nghĩa: phòng khách.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

living room
/ˈlɪvɪŋ ruːm/
phòng khách
Ví dụ
The family often gathers in the living room to watch TV.
Gia đình thường tụ tập ở phòng khách để xem TV.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
