living room — phòng khách

Từ: living room. Phiên âm: /ˈlɪvɪŋ ruːm/. Nghĩa: phòng khách.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
living room

living room

/ˈlɪvɪŋ ruːm/

phòng khách

Ví dụ

The family often gathers in the living room to watch TV.

Gia đình thường tụ tập ở phòng khách để xem TV.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo