kitchen — phòng bếp

Từ: kitchen. Phiên âm: /ˈkɪtʃɪn/. Nghĩa: phòng bếp.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
kitchen

kitchen

/ˈkɪtʃɪn/

phòng bếp

Ví dụ

My mother is cooking a delicious dinner in the kitchen.

Mẹ tôi đang nấu một bữa tối ngon miệng trong phòng bếp.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo