hall — sảnh, hành lang

Từ: hall. Phiên âm: /hɔːl/. Nghĩa: sảnh, hành lang.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
hall

hall

/hɔːl/

sảnh, hành lang

Ví dụ

Please leave your shoes and umbrella in the hall.

Vui lòng để giày và ô của bạn ở sảnh.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo