hall — sảnh, hành lang
Từ: hall. Phiên âm: /hɔːl/. Nghĩa: sảnh, hành lang.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

hall
/hɔːl/
sảnh, hành lang
Ví dụ
Please leave your shoes and umbrella in the hall.
Vui lòng để giày và ô của bạn ở sảnh.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
