sofa — ghế sô pha
Từ: sofa. Phiên âm: /ˈsəʊfə/. Nghĩa: ghế sô pha.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

sofa
/ˈsəʊfə/
ghế sô pha
Ví dụ
The cat is sleeping peacefully on the new sofa.
Con mèo đang ngủ yên bình trên chiếc ghế sô pha mới.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
