sofa — ghế sô pha

Từ: sofa. Phiên âm: /ˈsəʊfə/. Nghĩa: ghế sô pha.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
sofa

sofa

/ˈsəʊfə/

ghế sô pha

Ví dụ

The cat is sleeping peacefully on the new sofa.

Con mèo đang ngủ yên bình trên chiếc ghế sô pha mới.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo