flat — căn hộ
Từ: flat. Phiên âm: /flæt/. Nghĩa: căn hộ.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

flat
/flæt/
căn hộ
Ví dụ
He rents a small flat on the fifth floor of that building.
Anh ấy thuê một căn hộ nhỏ trên tầng năm của tòa nhà đó.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
