dishwasher — máy rửa bát

Từ: dishwasher. Phiên âm: /ˈdɪʃwɒʃər/. Nghĩa: máy rửa bát.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
dishwasher

dishwasher

/ˈdɪʃwɒʃər/

máy rửa bát

Ví dụ

Using a dishwasher saves my family a lot of time after dinner.

Sử dụng máy rửa bát giúp gia đình tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian sau bữa tối.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo