next to — bên cạnh

Từ: next to. Phiên âm: /nekst tuː/. Nghĩa: bên cạnh.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
prep
next to

next to

/nekst tuː/

bên cạnh

Ví dụ

My family's house is next to a large supermarket.

Ngôi nhà của gia đình tôi nằm ngay bên cạnh một siêu thị lớn.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo