next to — bên cạnh
Từ: next to. Phiên âm: /nekst tuː/. Nghĩa: bên cạnh.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
prep

next to
/nekst tuː/
bên cạnh
Ví dụ
My family's house is next to a large supermarket.
Ngôi nhà của gia đình tôi nằm ngay bên cạnh một siêu thị lớn.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
