under — ở dưới
Từ: under. Phiên âm: /ˈʌndər/. Nghĩa: ở dưới.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
prep

under
/ˈʌndər/
ở dưới
Ví dụ
The dog is sleeping under the table in the kitchen.
Con chó đang ngủ ở dưới chiếc bàn trong nhà bếp.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
