under — ở dưới

Từ: under. Phiên âm: /ˈʌndər/. Nghĩa: ở dưới.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
prep
under

under

/ˈʌndər/

ở dưới

Ví dụ

The dog is sleeping under the table in the kitchen.

Con chó đang ngủ ở dưới chiếc bàn trong nhà bếp.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo