cupboard — tủ đựng đồ

Từ: cupboard. Phiên âm: /ˈkʌbəd/. Nghĩa: tủ đựng đồ.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
cupboard

cupboard

/ˈkʌbəd/

tủ đựng đồ

Ví dụ

Please put these clean bowls and plates into the cupboard.

Làm ơn cất những chiếc bát và đĩa sạch này vào tủ đựng đồ.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo