fridge — tủ lạnh

Từ: fridge. Phiên âm: /frɪdʒ/. Nghĩa: tủ lạnh.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
fridge

fridge

/frɪdʒ/

tủ lạnh

Ví dụ

We need to keep milk and vegetables in the fridge to keep them fresh.

Chúng ta cần bảo quản sữa và rau trong tủ lạnh để giữ chúng tươi ngon.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo