fridge — tủ lạnh
Từ: fridge. Phiên âm: /frɪdʒ/. Nghĩa: tủ lạnh.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

fridge
/frɪdʒ/
tủ lạnh
Ví dụ
We need to keep milk and vegetables in the fridge to keep them fresh.
Chúng ta cần bảo quản sữa và rau trong tủ lạnh để giữ chúng tươi ngon.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
