
active
/ˈæktɪv/
hăng hái, năng động
Ví dụ
My brother is an active boy who loves playing sports.
Em trai tôi là một cậu bé năng động, rất thích chơi thể thao.

careful
/ˈkeəfəl/
cẩn thận
Ví dụ
She is a careful student who never makes spelling mistakes.
Cô ấy là một học sinh cẩn thận, không bao giờ mắc lỗi chính tả.

caring
/ˈkeərɪŋ/
chu đáo, biết quan tâm
Ví dụ
My mother is very caring and always takes care of us.
Mẹ tôi rất chu đáo và luôn chăm sóc chúng tôi.

clever
/ˈklevər/
lanh lợi, thông minh
Ví dụ
The clever monkey found a way to open the box.
Chú khỉ thông minh đã tìm ra cách mở chiếc hộp.

confident
/ˈkɒnfɪdənt/
tự tin
Ví dụ
He is confident when answering the teacher's questions.
Cậu ấy rất tự tin khi trả lời các câu hỏi của giáo viên.

creative
/kriˈeɪtɪv/
sáng tạo
Ví dụ
Drawing pictures helps you become more creative.
Vẽ tranh giúp bạn trở nên sáng tạo hơn.

friendly
/ˈfrendli/
thân thiện
Ví dụ
The new student is very friendly to everyone in our class.
Học sinh mới rất thân thiện với mọi người trong lớp chúng tôi.

funny
/ˈfʌni/
buồn cười, ngộ nghĩnh
Ví dụ
He told a funny story that made us all laugh.
Anh ấy đã kể một câu chuyện buồn cười khiến tất cả chúng tôi bật cười.

hard-working
/ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/
chăm chỉ
Ví dụ
Lan is a hard-working girl who studies every evening.
Lan là một cô gái chăm chỉ, luôn học bài vào mỗi buổi tối.

kind
/kaɪnd/
tốt bụng
Ví dụ
It was very kind of him to help the old lady cross the street.
Anh ấy thật tốt bụng khi giúp bà cụ qua đường.

loving
/ˈlʌvɪŋ/
giàu tình yêu thương
Ví dụ
She grew up in a loving and warm family.
Cô ấy lớn lên trong một gia đình ấm áp và giàu tình yêu thương.

shy
/ʃaɪ/
nhút nhát, bẽn lẽn
Ví dụ
The little girl is too shy to talk to strangers.
Cô bé quá bẽn lẽn để nói chuyện với người lạ.

sporty
/ˈspɔːti/
dáng thể thao, khỏe mạnh
Ví dụ
Nam is tall and sporty because he plays basketball every day.
Nam cao ráo và khỏe mạnh vì cậu ấy chơi bóng rổ mỗi ngày.

appearance
/əˈpɪərəns/
bề ngoài, ngoại hình
Ví dụ
You shouldn't judge a person by their appearance.
Bạn không nên đánh giá một người qua vẻ bề ngoài của họ.

personality
/ˌpɜːsəˈnæləti/
tính cách
Ví dụ
We have different hobbies but share the same personality.
Chúng tôi có sở thích khác nhau nhưng có chung tính cách.

cheek
/tʃiːk/
má
Ví dụ
The baby has round and pink cheeks.
Em bé có đôi má tròn và hồng hào.

shoulder
/ˈʃəʊldər/
vai
Ví dụ
She carried a heavy bag on her shoulder.
Cô ấy vác một chiếc túi nặng trên vai.

slim
/slɪm/
mảnh khảnh, thanh mảnh
Ví dụ
She is tall and slim like a model.
Cô ấy cao và mảnh khảnh như một người mẫu.

curly
/ˈkɜːli/
xoăn
Ví dụ
My sister has beautiful long curly hair.
Chị gái tôi có mái tóc dài uốn xoăn tuyệt đẹp.

blonde
/blɒnd/
vàng hoe
Ví dụ
The boy with blonde hair is my new friend from England.
Cậu bé có mái tóc vàng hoe là người bạn mới của tôi đến từ nước Anh.

glasses
/ˈɡlɑːsɪz/
kính mắt
Ví dụ
My grandfather needs glasses to read the newspaper.
Ông tôi cần kính mắt để đọc báo.

picnic
/ˈpɪknɪk/
chuyến dã ngoại
Ví dụ
We are having a picnic in the park this weekend.
Chúng tôi sẽ có một chuyến dã ngoại trong công viên vào cuối tuần này.

biscuit
/ˈbɪskɪt/
bánh quy
Ví dụ
Please pass me the biscuits.
Làm ơn đưa cho tôi những chiếc bánh quy.

magazine
/ˌmæɡəˈziːn/
tạp chí
Ví dụ
4Teen is my favourite magazine.
4Teen là cuốn tạp chí yêu thích của tôi.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
