cheek — má

Từ: cheek. Phiên âm: /tʃiːk/. Nghĩa: má.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
cheek

cheek

/tʃiːk/

Ví dụ

The baby has round and pink cheeks.

Em bé có đôi má tròn và hồng hào.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo