creative — sáng tạo

Từ: creative. Phiên âm: /kriˈeɪtɪv/. Nghĩa: sáng tạo.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
creative

creative

/kriˈeɪtɪv/

sáng tạo

Ví dụ

Drawing pictures helps you become more creative.

Vẽ tranh giúp bạn trở nên sáng tạo hơn.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo