creative — sáng tạo
Từ: creative. Phiên âm: /kriˈeɪtɪv/. Nghĩa: sáng tạo.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

creative
/kriˈeɪtɪv/
sáng tạo
Ví dụ
Drawing pictures helps you become more creative.
Vẽ tranh giúp bạn trở nên sáng tạo hơn.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
