biscuit — bánh quy

Từ: biscuit. Phiên âm: /ˈbɪskɪt/. Nghĩa: bánh quy.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
biscuit

biscuit

/ˈbɪskɪt/

bánh quy

Ví dụ

Please pass me the biscuits.

Làm ơn đưa cho tôi những chiếc bánh quy.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo