caring — chu đáo, biết quan tâm
Từ: caring. Phiên âm: /ˈkeərɪŋ/. Nghĩa: chu đáo, biết quan tâm.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

caring
/ˈkeərɪŋ/
chu đáo, biết quan tâm
Ví dụ
My mother is very caring and always takes care of us.
Mẹ tôi rất chu đáo và luôn chăm sóc chúng tôi.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
