caring — chu đáo, biết quan tâm

Từ: caring. Phiên âm: /ˈkeərɪŋ/. Nghĩa: chu đáo, biết quan tâm.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
caring

caring

/ˈkeərɪŋ/

chu đáo, biết quan tâm

Ví dụ

My mother is very caring and always takes care of us.

Mẹ tôi rất chu đáo và luôn chăm sóc chúng tôi.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo