blonde — vàng hoe

Từ: blonde. Phiên âm: /blɒnd/. Nghĩa: vàng hoe.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
blonde

blonde

/blɒnd/

vàng hoe

Ví dụ

The boy with blonde hair is my new friend from England.

Cậu bé có mái tóc vàng hoe là người bạn mới của tôi đến từ nước Anh.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo