blonde — vàng hoe
Từ: blonde. Phiên âm: /blɒnd/. Nghĩa: vàng hoe.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

blonde
/blɒnd/
vàng hoe
Ví dụ
The boy with blonde hair is my new friend from England.
Cậu bé có mái tóc vàng hoe là người bạn mới của tôi đến từ nước Anh.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
