personality — tính cách

Từ: personality. Phiên âm: /ˌpɜːsəˈnæləti/. Nghĩa: tính cách.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
personality

personality

/ˌpɜːsəˈnæləti/

tính cách

Ví dụ

We have different hobbies but share the same personality.

Chúng tôi có sở thích khác nhau nhưng có chung tính cách.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo