personality — tính cách
Từ: personality. Phiên âm: /ˌpɜːsəˈnæləti/. Nghĩa: tính cách.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

personality
/ˌpɜːsəˈnæləti/
tính cách
Ví dụ
We have different hobbies but share the same personality.
Chúng tôi có sở thích khác nhau nhưng có chung tính cách.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
