sporty — dáng thể thao, khỏe mạnh
Từ: sporty. Phiên âm: /ˈspɔːti/. Nghĩa: dáng thể thao, khỏe mạnh.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

sporty
/ˈspɔːti/
dáng thể thao, khỏe mạnh
Ví dụ
Nam is tall and sporty because he plays basketball every day.
Nam cao ráo và khỏe mạnh vì cậu ấy chơi bóng rổ mỗi ngày.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
