sporty — dáng thể thao, khỏe mạnh

Từ: sporty. Phiên âm: /ˈspɔːti/. Nghĩa: dáng thể thao, khỏe mạnh.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
sporty

sporty

/ˈspɔːti/

dáng thể thao, khỏe mạnh

Ví dụ

Nam is tall and sporty because he plays basketball every day.

Nam cao ráo và khỏe mạnh vì cậu ấy chơi bóng rổ mỗi ngày.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo