loving — giàu tình yêu thương

Từ: loving. Phiên âm: /ˈlʌvɪŋ/. Nghĩa: giàu tình yêu thương.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
loving

loving

/ˈlʌvɪŋ/

giàu tình yêu thương

Ví dụ

She grew up in a loving and warm family.

Cô ấy lớn lên trong một gia đình ấm áp và giàu tình yêu thương.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo