loving — giàu tình yêu thương
Từ: loving. Phiên âm: /ˈlʌvɪŋ/. Nghĩa: giàu tình yêu thương.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

loving
/ˈlʌvɪŋ/
giàu tình yêu thương
Ví dụ
She grew up in a loving and warm family.
Cô ấy lớn lên trong một gia đình ấm áp và giàu tình yêu thương.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
