kind — tốt bụng
Từ: kind. Phiên âm: /kaɪnd/. Nghĩa: tốt bụng.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

kind
/kaɪnd/
tốt bụng
Ví dụ
It was very kind of him to help the old lady cross the street.
Anh ấy thật tốt bụng khi giúp bà cụ qua đường.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
