picnic — chuyến dã ngoại

Từ: picnic. Phiên âm: /ˈpɪknɪk/. Nghĩa: chuyến dã ngoại.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
picnic

picnic

/ˈpɪknɪk/

chuyến dã ngoại

Ví dụ

We are having a picnic in the park this weekend.

Chúng tôi sẽ có một chuyến dã ngoại trong công viên vào cuối tuần này.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo