glasses — kính mắt
Từ: glasses. Phiên âm: /ˈɡlɑːsɪz/. Nghĩa: kính mắt.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

glasses
/ˈɡlɑːsɪz/
kính mắt
Ví dụ
My grandfather needs glasses to read the newspaper.
Ông tôi cần kính mắt để đọc báo.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
