glasses — kính mắt

Từ: glasses. Phiên âm: /ˈɡlɑːsɪz/. Nghĩa: kính mắt.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
glasses

glasses

/ˈɡlɑːsɪz/

kính mắt

Ví dụ

My grandfather needs glasses to read the newspaper.

Ông tôi cần kính mắt để đọc báo.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo