confident — tự tin

Từ: confident. Phiên âm: /ˈkɒnfɪdənt/. Nghĩa: tự tin.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
confident

confident

/ˈkɒnfɪdənt/

tự tin

Ví dụ

He is confident when answering the teacher's questions.

Cậu ấy rất tự tin khi trả lời các câu hỏi của giáo viên.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo