hard-working — chăm chỉ

Từ: hard-working. Phiên âm: /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/. Nghĩa: chăm chỉ.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
hard-working

hard-working

/ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/

chăm chỉ

Ví dụ

Lan is a hard-working girl who studies every evening.

Lan là một cô gái chăm chỉ, luôn học bài vào mỗi buổi tối.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo