hard-working — chăm chỉ
Từ: hard-working. Phiên âm: /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/. Nghĩa: chăm chỉ.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

hard-working
/ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/
chăm chỉ
Ví dụ
Lan is a hard-working girl who studies every evening.
Lan là một cô gái chăm chỉ, luôn học bài vào mỗi buổi tối.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
