funny — buồn cười, ngộ nghĩnh

Từ: funny. Phiên âm: /ˈfʌni/. Nghĩa: buồn cười, ngộ nghĩnh.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
funny

funny

/ˈfʌni/

buồn cười, ngộ nghĩnh

Ví dụ

He told a funny story that made us all laugh.

Anh ấy đã kể một câu chuyện buồn cười khiến tất cả chúng tôi bật cười.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo