shy — nhút nhát, bẽn lẽn
Từ: shy. Phiên âm: /ʃaɪ/. Nghĩa: nhút nhát, bẽn lẽn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

shy
/ʃaɪ/
nhút nhát, bẽn lẽn
Ví dụ
The little girl is too shy to talk to strangers.
Cô bé quá bẽn lẽn để nói chuyện với người lạ.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
