shy — nhút nhát, bẽn lẽn

Từ: shy. Phiên âm: /ʃaɪ/. Nghĩa: nhút nhát, bẽn lẽn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
shy

shy

/ʃaɪ/

nhút nhát, bẽn lẽn

Ví dụ

The little girl is too shy to talk to strangers.

Cô bé quá bẽn lẽn để nói chuyện với người lạ.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo