careful — cẩn thận

Từ: careful. Phiên âm: /ˈkeəfəl/. Nghĩa: cẩn thận.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
careful

careful

/ˈkeəfəl/

cẩn thận

Ví dụ

She is a careful student who never makes spelling mistakes.

Cô ấy là một học sinh cẩn thận, không bao giờ mắc lỗi chính tả.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo