careful — cẩn thận
Từ: careful. Phiên âm: /ˈkeəfəl/. Nghĩa: cẩn thận.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

careful
/ˈkeəfəl/
cẩn thận
Ví dụ
She is a careful student who never makes spelling mistakes.
Cô ấy là một học sinh cẩn thận, không bao giờ mắc lỗi chính tả.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
