appearance — bề ngoài, ngoại hình
Từ: appearance. Phiên âm: /əˈpɪərəns/. Nghĩa: bề ngoài, ngoại hình.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

appearance
/əˈpɪərəns/
bề ngoài, ngoại hình
Ví dụ
You shouldn't judge a person by their appearance.
Bạn không nên đánh giá một người qua vẻ bề ngoài của họ.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
