appearance — bề ngoài, ngoại hình

Từ: appearance. Phiên âm: /əˈpɪərəns/. Nghĩa: bề ngoài, ngoại hình.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
appearance

appearance

/əˈpɪərəns/

bề ngoài, ngoại hình

Ví dụ

You shouldn't judge a person by their appearance.

Bạn không nên đánh giá một người qua vẻ bề ngoài của họ.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo