active — hăng hái, năng động

Từ: active. Phiên âm: /ˈæktɪv/. Nghĩa: hăng hái, năng động.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
active

active

/ˈæktɪv/

hăng hái, năng động

Ví dụ

My brother is an active boy who loves playing sports.

Em trai tôi là một cậu bé năng động, rất thích chơi thể thao.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo