active — hăng hái, năng động
Từ: active. Phiên âm: /ˈæktɪv/. Nghĩa: hăng hái, năng động.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

active
/ˈæktɪv/
hăng hái, năng động
Ví dụ
My brother is an active boy who loves playing sports.
Em trai tôi là một cậu bé năng động, rất thích chơi thể thao.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
