shoulder — vai

Từ: shoulder. Phiên âm: /ˈʃəʊldər/. Nghĩa: vai.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
shoulder

shoulder

/ˈʃəʊldər/

vai

Ví dụ

She carried a heavy bag on her shoulder.

Cô ấy vác một chiếc túi nặng trên vai.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo