clever — lanh lợi, thông minh
Từ: clever. Phiên âm: /ˈklevər/. Nghĩa: lanh lợi, thông minh.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

clever
/ˈklevər/
lanh lợi, thông minh
Ví dụ
The clever monkey found a way to open the box.
Chú khỉ thông minh đã tìm ra cách mở chiếc hộp.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
