clever — lanh lợi, thông minh

Từ: clever. Phiên âm: /ˈklevər/. Nghĩa: lanh lợi, thông minh.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
clever

clever

/ˈklevər/

lanh lợi, thông minh

Ví dụ

The clever monkey found a way to open the box.

Chú khỉ thông minh đã tìm ra cách mở chiếc hộp.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo