
Shopping
/ˈʃɑpɪŋ/
Mua sắm
Ví dụ
I go shopping every weekend.
Tôi đi mua sắm mỗi cuối tuần.

Store
/stɔr/
Cửa hàng
Ví dụ
The grocery store is closed today.
Cửa hàng thực phẩm đóng cửa hôm nay.

Market
/ˈmɑrkɪt/
Chợ
Ví dụ
I buy fresh vegetables at the market.
Tôi mua rau tươi ở chợ.

Mall
/mɔl/
Trung tâm thương mại
Ví dụ
We met at the shopping mall.
Chúng tôi đã gặp nhau tại trung tâm thương mại.

Shop
/ʃɑp/
Cửa hiệu
Ví dụ
She works in a small gift shop.
Cô ấy làm việc trong một cửa hiệu quà tặng nhỏ.

Boutique
/buːˈtik/
Cửa hàng thời trang
Ví dụ
She bought a dress at an expensive boutique.
Cô ấy đã mua một chiếc váy tại một cửa hàng thời trang đắt tiền.

Department store
/dɪˈpɑrtmənt stɔr/
Cửa hàng bách hóa
Ví dụ
This department store sells everything.
Cửa hàng bách hóa này bán tất cả mọi thứ.

Supermarket
/ˈsupərmɑrkɪt/
Siêu thị
Ví dụ
I need to go to the supermarket for milk.
Tôi cần đi siêu thị để mua sữa.

Cashier
/ˈkæʃɪər/
Thu ngân
Ví dụ
The cashier gave me the wrong change.
Thu ngân đã đưa nhầm tiền thừa cho tôi.

Sale
/seɪl/
Giảm giá
Ví dụ
Everything is on sale this week.
Tuần này mọi thứ đều được giảm giá.

Discount
/ˈdɪskaʊnt/
Chiết khấu
Ví dụ
Students get a ten percent discount.
Sinh viên được hưởng mức chiết khấu 10%.

Payment
/ˈpeɪmənt/
Thanh toán
Ví dụ
We accept payment by credit card.
Chúng tôi chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng.

Receipt
/rɪˈsit/
Biên lai
Ví dụ
Please keep your receipt for the warranty.
Vui lòng giữ biên lai để được bảo hành.

Product
/ˈprɒdʌkt/
Sản phẩm
Ví dụ
This is our best-selling product.
Đây là sản phẩm bán chạy nhất của chúng tôi.

Brand
/brænd/
Thương hiệu
Ví dụ
She only buys clothing from this brand.
Cô ấy chỉ mua quần áo từ thương hiệu này.

Size
/saɪz/
Kích cỡ
Ví dụ
Do you have this shirt in a medium size?
Bạn có chiếc áo này với kích cỡ trung bình không?

Price
/praɪs/
Giá
Ví dụ
The price of oil has gone up.
Giá dầu đã tăng lên.

Quality
/ˈkwɑləti/
Chất lượng
Ví dụ
We aim to provide high quality service.
Chúng tôi đặt mục tiêu cung cấp dịch vụ chất lượng cao.

Customer
/ˈkʌstəmər/
Khách hàng
Ví dụ
The customer is always right.
Khách hàng luôn luôn đúng.

Saleperson
/ˈseɪlˌpɜrs(ə)n/
Nhân viên bán hàng
Ví dụ
The saleperson was very helpful.
Nhân viên bán hàng rất nhiệt tình.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
