Product — Sản phẩm
Từ: Product. Phiên âm: /ˈprɒdʌkt/. Nghĩa: Sản phẩm.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Product
/ˈprɒdʌkt/
Sản phẩm
Ví dụ
This is our best-selling product.
Đây là sản phẩm bán chạy nhất của chúng tôi.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
