Department store — Cửa hàng bách hóa

Từ: Department store. Phiên âm: /dɪˈpɑrtmənt stɔr/. Nghĩa: Cửa hàng bách hóa.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Department store

Department store

/dɪˈpɑrtmənt stɔr/

Cửa hàng bách hóa

Ví dụ

This department store sells everything.

Cửa hàng bách hóa này bán tất cả mọi thứ.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo