Department store — Cửa hàng bách hóa
Từ: Department store. Phiên âm: /dɪˈpɑrtmənt stɔr/. Nghĩa: Cửa hàng bách hóa.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Department store
/dɪˈpɑrtmənt stɔr/
Cửa hàng bách hóa
Ví dụ
This department store sells everything.
Cửa hàng bách hóa này bán tất cả mọi thứ.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
