Store — Cửa hàng
Từ: Store. Phiên âm: /stɔr/. Nghĩa: Cửa hàng.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Store
/stɔr/
Cửa hàng
Ví dụ
The grocery store is closed today.
Cửa hàng thực phẩm đóng cửa hôm nay.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: Store. Phiên âm: /stɔr/. Nghĩa: Cửa hàng.

Store
/stɔr/
Cửa hàng
Ví dụ
The grocery store is closed today.
Cửa hàng thực phẩm đóng cửa hôm nay.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
