Shopping — Mua sắm

Từ: Shopping. Phiên âm: /ˈʃɑpɪŋ/. Nghĩa: Mua sắm.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Shopping

Shopping

/ˈʃɑpɪŋ/

Mua sắm

Ví dụ

I go shopping every weekend.

Tôi đi mua sắm mỗi cuối tuần.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo