Saleperson — Nhân viên bán hàng

Từ: Saleperson. Phiên âm: /ˈseɪlˌpɜrs(ə)n/. Nghĩa: Nhân viên bán hàng.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Saleperson

Saleperson

/ˈseɪlˌpɜrs(ə)n/

Nhân viên bán hàng

Ví dụ

The saleperson was very helpful.

Nhân viên bán hàng rất nhiệt tình.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo