Discount — Chiết khấu

Từ: Discount. Phiên âm: /ˈdɪskaʊnt/. Nghĩa: Chiết khấu.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Discount

Discount

/ˈdɪskaʊnt/

Chiết khấu

Ví dụ

Students get a ten percent discount.

Sinh viên được hưởng mức chiết khấu 10%.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo