Discount — Chiết khấu
Từ: Discount. Phiên âm: /ˈdɪskaʊnt/. Nghĩa: Chiết khấu.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Discount
/ˈdɪskaʊnt/
Chiết khấu
Ví dụ
Students get a ten percent discount.
Sinh viên được hưởng mức chiết khấu 10%.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
